good fortune

/gʊd ˈfɔrʧən/
Danh từ
  1. (không đếm được) Chúc may mắn.
    (uncountable) Good luck.
  2. (đếm được) Sự may mắn.
    (countable) An instance of good luck.
  3. Dùng không phải theo nghĩa bóng hay thành ngữ: thấy điều tốt lành, vận may.
    Used other than figuratively or idiomatically: see good, fortune.
🎬 Nghe “good fortune” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish