good fortune
/gʊd ˈfɔrʧən/Danh từ
- (không đếm được) Chúc may mắn.(uncountable) Good luck.
- (đếm được) Sự may mắn.(countable) An instance of good luck.
- Dùng không phải theo nghĩa bóng hay thành ngữ: thấy điều tốt lành, vận may.Used other than figuratively or idiomatically: see good, fortune.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “good fortune” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish